Dịch

cabalgadura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kabalɡaˈduɾa/

Nghĩa chính

  1. Thú cưỡi (con vật cưỡi)danh từmount (animal that is ridden on)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabalgaduraDạng gốc (base form)
  2. cabalgadurasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI