cabalgadura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kabalɡaˈduɾa/
Nghĩa chính
- Thú cưỡi (con vật cưỡi)danh từmount (animal that is ridden on)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabalgaduraDạng gốc (base form)
- cabalgadurasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh