caída
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/kaˈida/nguồn
Nghĩa chính
- Sự ngã, cú ngã, sự rơidanh từfall (act of falling)
- Sự sập mạng, sự cố sập hệ thốngdanh từcrash (of a computer)
- Sự sụp đổ, sự sa sútdanh từdownfall
- Giống cái số ít của caídotính từfeminine singular of caído
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caída de agua | Thác nước | |
| a la caída del sol | Lúc mặt trời lặn | |
| estar de capa caída | Bị choáng váng; ở dưới bãi rác | |
| a la caída de la noche | Lúc màn đêm buông xuống | |
| caída del imperio | Sự sụp đổ của đế chế | |
| caída del servidor | Sự cố sập máy chủ | |
| caída de las ventas | Sự sụt giảm doanh số | |
| caída de la dictadura | Sự sụp đổ chế độ độc tài |
Ví dụ
- .Anh ấy bị thương ở tay vì một cú ngã.
- , .Càng ở trên cao thì cú ngã sẽ càng đau.
- .Cô ấy bị bong gân cả hai cổ tay khi ngã.
Họ từ (word family)
cùng gốc caídaTừ liên quan (related word)