Dịch

caída

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp
/kaˈida/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự ngã, cú ngã, sự rơidanh từfall (act of falling)
  2. Sự sập mạng, sự cố sập hệ thốngdanh từcrash (of a computer)
  3. Sự sụp đổ, sự sa sútdanh từdownfall
  4. Giống cái số ít của caídotính từfeminine singular of caído

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caídaDạng gốc (base form)
  2. caídasSố nhiều (plural)
  3. caiditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

caída de aguaThác nước
a la caída del solLúc mặt trời lặn
estar de capa caídaBị choáng váng; ở dưới bãi rác
a la caída de la nocheLúc màn đêm buông xuống
caída del imperioSự sụp đổ của đế chế
caída del servidorSự cố sập máy chủ
caída de las ventasSự sụt giảm doanh số
caída de la dictaduraSự sụp đổ chế độ độc tài

Ví dụ

  • .Anh ấy bị thương ở tay vì một cú ngã.
  • , .Càng ở trên cao thì cú ngã sẽ càng đau.
  • .Cô ấy bị bong gân cả hai cổ tay khi ngã.

Họ từ (word family)

cùng gốc caída
Từ liên quan (related word)

AI