beta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbeta/nguồn
Nghĩa chính
- Chữ cái Hy Lạp betadanh từbeta; the Greek letter Β, β
- Chuyện, vấn đề, vụ việcdanh từmatter, issue, thing, situation, gossip
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- betaDạng gốc (base form)
- betasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beta tester | Người thử nghiệm bản beta | |
| prueba beta | Bản thử nghiệm beta | |
| partícula beta | Hạt beta | |
| radiación beta | Bức xạ beta | |
| rayo betadanh từ | danh từ | beta raychưa dịch |
| versión beta | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .Alfa, beta và gamma là các chữ cái Hy Lạp.
- beta-sitosterol, .Bơ là nguồn tiềm năng của beta-sitosterol, một hợp chất hóa học được dùng rộng rãi trong điều trị bệnh tim.
- "", , "" , , "".Chữ B xuất phát từ hình tượng Ai Cập cho “nhà”, được gọi là “Bait” trong ngôn ngữ Semitic, do đó là “beta”。
Họ từ (word family)
cùng gốc betaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung