betalaína
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại sắc tố hòa tan trong nước có nguồn gốc từ indole màu đỏ và màu vàng được tìm thấy trong củ cải đường và các loại thực vật khác thuộc bộ Caryophyllales và được sử dụng thương mại làm chất tạo màuqua tiếng Anhdanh từbetalain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- betalaínaDạng gốc (base form)
- betalaínasSố nhiều (plural)