Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
betacismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/betaˈsismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa betac
danh từ
betacism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
betacismo
Dạng gốc
(base form)
betacismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
betacism
Sự thay đổi âm thanh trong đó [b] (âm thanh hai môi hữu thanh) chuyển thành [v] (âm thanh môi răng hữu thanh)
AI
1
Chủ nghĩa betac
1
Chủ nghĩa betac
1
Chủ nghĩa betac