Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiación beta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bức xạ beta
danh từ
beta radiation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radiación beta
Dạng gốc
(base form)
radiaci
ones beta
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beta radiation
Bức xạ của hạt beta là kết quả của sự phân rã phóng xạ
AI
1
Bức xạ beta
1
Bức xạ beta
1
Bức xạ beta