Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rayo beta
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌraʒo ˈbeta/
Nghĩa chính
1
Tia beta
qua tiếng Anh
danh từ
beta ray
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rayo beta
Dạng gốc
(base form)
rayo
s beta
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beta ray
Tia beta
AI
1
Tia beta
1
Tia beta
1
Tia beta