Dịch

rayo beta

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌraʒo ˈbeta/

Nghĩa chính

  1. Tia betaqua tiếng Anhdanh từbeta ray

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rayo betaDạng gốc (base form)
  2. rayos betaSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI