Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
partícula beta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạt beta
danh từ
beta particle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
partícula beta
Dạng gốc
(base form)
partícula
s beta
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beta particle
Hạt beta
AI
1
Hạt beta
1
Hạt beta
1
Hạt beta