Dịch

Beta

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Băng Betamaxdanh từ riêngClipping of Betamax
  2. Người thuộc thế hệ Betadanh từA member of Generation Beta.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BetaDạng gốc (base form)
  2. BetasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beta versiondanh từPhiên bản beta
beta maledanh từNam giới thứ hai trong hệ thống phân cấp xã hội hoặc nhóm và phục tùng nam giới alpha
beta testdanh từThử nghiệm beta
beta raydanh từTia beta
beta irondanh từDạng thuận từ của sắt alpha (ferit)
beta-readđộng từHiệu đính một văn bản, đặc biệt là tiểu thuyết của người hâm mộ
beta-testđộng từThực hiện thử nghiệm beta của (phần mềm)
beta citydanh từThành phố kết nối một vùng kinh tế vừa phải với nền kinh tế thế giới

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • , ’ , , [ Clark-Reynolds] .
  • 90 ( , ) .

AI