Dịch

Gen Beta

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US/ˈdʒɛn ˈbeɪtə/

Nghĩa chính

  1. Thế hệ Betadanh từ riêngGeneration Beta
  2. Là thành viên của Thế hệ Betadanh từA member of Generation Beta.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Gen BetaDạng gốc (base form)
  2. Gen BetasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI