Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gen Beta
danh từ riêng
(proper noun)
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɛ
n
ˈ
b
eɪ
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Thế hệ Beta
danh từ riêng
Generation Beta
2
Là thành viên của Thế hệ Beta
danh từ
A member of Generation Beta.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Gen Beta
Dạng gốc
(base form)
Gen Beta
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Beta
Generation Beta
AI
1
Thế hệ Beta
2
Là thành viên của Thế hệ Beta
1
Thế hệ Beta
2
Là thành viên của Thế hệ Beta
1
Thế hệ Beta
2
Là thành viên của Thế hệ Beta