Dịch

beta test

danh từ (noun)
UK/ˈbiːtə ˈtɛst/US/ˈbeɪtə ˈtɛst/

Nghĩa chính

  1. Thử nghiệm betadanh từA process of beta testing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beta testDạng gốc (base form)
  2. beta testsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beta testerdanh từMột người thực hiện thử nghiệm beta
beta testingdanh từHình thức kiểm thử phần mềm, sau giai đoạn thử nghiệm alpha, có sự tham gia của một lượng đối tượng người dùng bên ngoài hạn chế

Ví dụ

  • !Hãy tham gia thử nghiệm beta!

AI