Nghĩa chính
- Thử nghiệm betadanh từA process of beta testing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beta testDạng gốc (base form)
- beta testsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beta testerdanh từ | danh từ | Một người thực hiện thử nghiệm beta |
| beta testingdanh từ | danh từ | Hình thức kiểm thử phần mềm, sau giai đoạn thử nghiệm alpha, có sự tham gia của một lượng đối tượng người dùng bên ngoài hạn chế |
Ví dụ
- !Hãy tham gia thử nghiệm beta!