Dịch

beta city

danh từ (noun)
UK/ˈbiːtə ˈsɪtɪ/

Nghĩa chính

  1. Thành phố kết nối một vùng kinh tế vừa phải với nền kinh tế thế giớidanh từA city that links a moderate economic region into the world economy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beta cityDạng gốc (base form)
  2. beta citiesSố nhiều (plural)

AI