Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beta iron
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
iː
t
ə
ˈ
aɪ
.
ə
n
/
US
/ˈ
b
eɪ
t
ə
ˈ
aɪ
.ɚ
n
/
Nghĩa chính
1
Dạng thuận từ của sắt alpha (ferit)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The paramagnetic form of alpha iron (ferrite).
AI
1
Dạng thuận từ của sắt alpha (ferit)
1
Dạng thuận từ của sắt alpha (ferit)
1
Dạng thuận từ của sắt alpha (ferit)