aquél
B2đại từ (pronoun)
/aˈkel/
Nghĩa chính
- Cái đó (thường có nghĩa là "ở đằng kia", đôi khi trái ngược với ése)đại từthat one (often with the meaning of "over there", sometimes contrasted with ése)
- Trước đâyđại từthe former
- Bất cứ ai/bất cứ điều gìđại từanyone/anything
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aquélDạng gốc (base form)
- aquéllasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ésasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- éstasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aquéllosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ésosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- éstosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aquéllaGiống cái (feminine)
- ésaGiống cái (feminine)
- éstaGiống cái (feminine)
- éseGiống đực (masculine)
- ésteGiống đực (masculine)
- aquelloSố ít (singular)
- esoSố ít (singular)
- estoSố ít (singular)