Dịch

aquél

B2đại từ (pronoun)
/aˈkel/

Nghĩa chính

  1. Cái đó (thường có nghĩa là "ở đằng kia", đôi khi trái ngược với ése)đại từthat one (often with the meaning of "over there", sometimes contrasted with ése)
  2. Trước đâyđại từthe former
  3. Bất cứ ai/bất cứ điều gìđại từanyone/anything

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aquélDạng gốc (base form)
  2. aquéllasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ésasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. éstasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. aquéllosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  6. ésosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  7. éstosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  8. aquéllaGiống cái (feminine)
  9. ésaGiống cái (feminine)
  10. éstaGiống cái (feminine)
  11. éseGiống đực (masculine)
  12. ésteGiống đực (masculine)
  13. aquelloSố ít (singular)
  14. esoSố ít (singular)
  15. estoSố ít (singular)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¡ ! ¿, ? , .

AI