albor
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈboɾ/
Nghĩa chính
- Độ trắng (trạng thái trắng)danh từwhiteness (state of being white)
- Ánh bình minhdanh từdawnlight
- Bình minhdanh từdawn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alborDạng gốc (base form)
- alboresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| albor de la vidadanh từ | danh từ | Tuổi thơ hay tuổi trẻ |
| quebrar alboresđộng từ | động từ | Đến bình minh (bắt đầu sáng lên với ánh sáng ban ngày) |