Dịch

albor

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈboɾ/

Nghĩa chính

  1. Độ trắng (trạng thái trắng)danh từwhiteness (state of being white)
  2. Ánh bình minhdanh từdawnlight
  3. Bình minhdanh từdawn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alborDạng gốc (base form)
  2. alboresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

albor de la vidadanh từTuổi thơ hay tuổi trẻ
quebrar alboresđộng từĐến bình minh (bắt đầu sáng lên với ánh sáng ban ngày)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Độ trắng (trạng thái trắng)
Khác

AI