Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
albor de la vida
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tuổi thơ hay tuổi trẻ
danh từ
infancy or youth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
albor de la vida
Dạng gốc
(base form)
albor
es de la vida
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tuổi thơ hay tuổi trẻ
1
Tuổi thơ hay tuổi trẻ
1
Tuổi thơ hay tuổi trẻ