Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dawnlight
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ánh sáng của bình minh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The light of dawn.
Nguồn gốc
(etymology)
dawn
+
light
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
albor
giống đực
Ánh bình minh
AI
1
Ánh sáng của bình minh
1
Ánh sáng của bình minh
1
Ánh sáng của bình minh