actualmente
A2trạng từ (adverb)
Hay gặp/aɡˌtwalˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- hiện nay, ngày nay, bây giờtrạng từA2At the present time, now, or in the current period or era.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hiện nay
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actualmente en vigor | Hiện đang có hiệu lực | |
| trabajar actualmente en algo | Hiện đang làm việc tại | |
| residir actualmente en algún lugar | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- nowTiếng Anhtương đương
- todayTiếng Anhtương đương
- ahorađồng nghĩaTrung tính, dùng cho tình trạng chung hiện nay.
- hoyđồng nghĩadùng cho nghĩa 'ngày nay', mang sắc thái trang trọng hơn
- realmentedễ nhầmDễ nhầm vì giống 'actually' trong tiếng Anh, nhưng có nghĩa là 'hiện tại, hiện nay' chứ không phải 'thực sự'.
- 在Tiếng Trungtương đương
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy hiện đang ở Luân Đôn để công tác.
- .Đây là bộ phim tệ nhất hiện nay.
- .Hiện nay GPS được sử dụng trên toàn thế giới.