acompañante
B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/akompaˈɲante/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đi kèmtính từaccompanying
- Hộ tống, hỏi thămdanh từescort, esquire
- Tiếp viêndanh từattendant
- Người đệm đàndanh từaccompanist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acompañanteDạng gốc (base form)
- acompañantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bạn đời (đối tác chăn nuôi)
- mate (breeding partner)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Món ăn phụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung