Dịch

acompañado

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akompaˈɲado/

Nghĩa chính

  1. Món ăn phụdanh từside dish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acompañadoDạng gốc (base form)
  2. acompañadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acompañadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acompañadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

más vale solo que mal acompañadoThà ở một mình còn hơn ở cùng bạn xấu

Ngôn ngữ khác

AI