acompañado
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akompaˈɲado/
Nghĩa chính
- Món ăn phụdanh từside dish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acompañadoDạng gốc (base form)
- acompañadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- acompañadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- acompañadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| más vale solo que mal acompañado | Thà ở một mình còn hơn ở cùng bạn xấu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh