Nghĩa chính
- Món ăn kèmdanh từA serving of food meant as an accompanying dish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- side dishDạng gốc (base form)
- side dishesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- sidekết hợpmón ăn kèm, món phụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .
- ?
- , .