acompañamiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akompaɲaˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Hành động đi cùng; đệmdanh từthe act of accompanying; accompaniment
- Phần đi kèm; đệmdanh từthe accompanying part; accompaniment
- Món ăn phụdanh từside dish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acompañamientoDạng gốc (base form)
- acompañamientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Món ăn phụ
Xuất hiện ở từ khác
- compañíađồng nghĩaChỉ việc đi kèm hoặc hỗ trợ, không nhấn mạnh wối bạn bè.