absoluto
B2tính từ (adjective)
Hay gặp/absoˈluto/nguồn
Nghĩa chính
- Tuyệt đốitính từabsolute
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en absoluto | Hoàn toàn không | |
| silencio absoluto | Im lặng tuyệt đối | |
| cero absolutodanh từ | danh từ | Độ không tuyệt đối |
| valor absolutodanh từ | danh từ | Giá trị tuyệt đối |
| poder absolutodanh từ | danh từ | Quyền lực tuyệt đối |
| reinado absoluto | Triều đại tuyệt đối | |
| ablativo absolutodanh từ | danh từ | Cắt bỏ tuyệt đối |
| soberano absoluto | Quân chủ chuyên chế |
Ví dụ
- , .Các bạn có thể xưng hô thân mật với tôi, tôi hoàn toàn không phiền đâu.
- .Một mét hoàn toàn không tương đương với một thước yard.
- .Tình huống này hoàn toàn không thể lường trước được.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc absolutoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung