Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cero absoluto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độ không tuyệt đối
danh từ
absolute zero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
absolute zero
Nhiệt độ không tuyệt đối, độ không tuyệt đối, không độ tuyệt đối, 0 tuyệt đối
AI
1
Độ không tuyệt đối
1
Độ không tuyệt đối
1
Độ không tuyệt đối