Nghĩa chính
- Cái tuyệt đốidanh từThat which is totally unconditioned, unrestricted, pure, perfect, or complete; that which can be thought of without relation to others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AbsoluteDạng gốc (base form)
- AbsolutesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| absolute zerodanh từ | danh từ | Nhiệt độ không tuyệt đối, độ không tuyệt đối, không độ tuyệt đối, 0 tuyệt đối |
| absolute majoritydanh từ | danh từ | Đa số tuyệt đối, tuyệt đại đa số |
| absolute temperaturedanh từ | danh từ | Nhiệt độ tuyệt đối |
| absolute valuedanh từ | danh từ | Giá trị tuyệt đối |
| absolute rightdanh từ | danh từ | Quyền không đủ tiêu chuẩn; quyền hành động hoặc từ chối hành động theo quyết định riêng của người có quyền |
| absolute realitydanh từ | danh từ | Thực tế tối thượng, không bị ảnh hưởng bởi niềm tin hay giới hạn của bất kỳ sinh vật hữu hạn nào |
| absolute advantagedanh từ | danh từ | Lợi thế tuyệt đối |
| absolute pindanh từ | danh từ | Chốt trong đó việc di chuyển quân đã ghim đi sẽ khiến vua phải kiểm tra một cách bất hợp pháp |
Họ từ (word family)
cùng gốc AbsoluteNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha