Dịch

Absolute

danh từ (noun)
UK/ˈæb.səˌluːt/nguồnUS/ˈæb.səˌlut/

Nghĩa chính

  1. Cái tuyệt đốidanh từThat which is totally unconditioned, unrestricted, pure, perfect, or complete; that which can be thought of without relation to others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AbsoluteDạng gốc (base form)
  2. AbsolutesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

absolute zerodanh từNhiệt độ không tuyệt đối, độ không tuyệt đối, không độ tuyệt đối, 0 tuyệt đối
absolute majoritydanh từĐa số tuyệt đối, tuyệt đại đa số
absolute temperaturedanh từNhiệt độ tuyệt đối
absolute valuedanh từGiá trị tuyệt đối
absolute rightdanh từQuyền không đủ tiêu chuẩn; quyền hành động hoặc từ chối hành động theo quyết định riêng của người có quyền
absolute realitydanh từThực tế tối thượng, không bị ảnh hưởng bởi niềm tin hay giới hạn của bất kỳ sinh vật hữu hạn nào
absolute advantagedanh từLợi thế tuyệt đối
absolute pindanh từChốt trong đó việc di chuyển quân đã ghim đi sẽ khiến vua phải kiểm tra một cách bất hợp pháp

Họ từ (word family)

cùng gốc Absolute

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI