absolutamente
B1trạng từ (adverb)
Hay gặp/absoˌlutaˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- Hoàn toàn, tuyệt đốitrạng từabsolutely; completely; entirely; totally; utterly; wholly (in absolute manner)
- Chút nào, hoàn toàntrạng từat all
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| absolutamente imposible | Hoàn toàn không thể | |
| absolutamente nada | Hoàn toàn không có gì | |
| absolutamente nadie | Hoàn toàn không có ai | |
| absolutamente todo | Tất cả mọi thứ | |
| estar absolutamente seguro | Hoàn toàn chắc chắn | |
| ser absolutamente necesario | Hoàn toàn cần thiết |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ? ¡ !Ai đã nói điều đó? Hoàn toàn là sai sự thật!
- ¿ ? .Chúng ta học được gì từ việc này? Hoàn toàn không có gì.
- Tom .Màn thể hiện của Tom hoàn toàn áp đảo.