abanico
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/abaˈniko/nguồn
Nghĩa chính
- Quạt xếp, quạt cầm taydanh từfan (hand-held device)
- Loạt, chuỗi, dảidanh từrange (selection, array)
- Quạt (“máy thở”)danh từfan (“ventilator”)
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của abanicarđộng từfirst-person singular present indicative of abanicar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abanicoDạng gốc (base form)
- abanicosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abanico de oportunidades | Nhiều cơ hội đa dạng | |
| en abanicotrạng từ | trạng từ | Quạt ra ngoài |
| palma de abanicodanh từ | danh từ | Cây cọ thuộc chi Coccothrinax |
| abanico aluvialdanh từ | danh từ | Quạt phù sa |
Ví dụ
- .Các quý cô dùng quạt khi trời nóng.
- .Cuộc sống mở ra cho bạn một loạt cơ hội.
- , paipái.Khi trời nóng, tôi quạt mình bằng một chiếc quạt.
Họ từ (word family)
cùng gốc abanicoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh