abanicar
động từ (verb)
/abaniˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Quạt (thổi gió vào vật gì bằng quạt)động từto fan (to blow air on something by means of a fan)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể abanicarDanh động từ abanicandoPhân từ abanicado
| Presente | |
|---|---|
| yo | abanico |
| tú | abanicas |
| él/ella/Ud. | abanica |
| nosotros | abanicamos |
| vosotros | abanicáis |
| ellos/Uds. | abanican |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh