abanar
động từ (verb)
/abaˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thổi lửa bằng một chiếc quạt tạm thờiđộng từto fan a flame with a makeshift fan
- Thể hiệnđộng từto show off
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể abanarDanh động từ abanandoPhân từ abanado
| Presente | |
|---|---|
| yo | abano |
| tú | abanas |
| él/ella/Ud. | abana |
| nosotros | abanamos |
| vosotros | abanáis |
| ellos/Uds. | abanan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Quạt
- to fan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh