Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abanillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abaˈniʒo/
Nghĩa chính
1
Quạt nhỏ
danh từ
small fan
2
Xù lông, diềm xếp nếp, phồng
danh từ
ruffle, frill, puff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abanillo
Dạng gốc
(base form)
abanillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ruffle
Dải vải nhún, diềm nhún, viền nhún
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
abanar
abañar
abanico
AI
1
Quạt nhỏ
2
Xù lông
1
Quạt nhỏ
2
Xù lông
1
Quạt nhỏ
2
Xù lông