abano
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈbano/nguồn
Nghĩa chính
- Quạt trầndanh từceiling fan
- Fly-chaser (công cụ đuổi ruồi khỏi một khu vực)danh từfly-chaser (tool to chase flies from an area)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abanoDạng gốc (base form)
- abanosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa