Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abanico aluvial
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abaˌniko aluˈbjal/
Nghĩa chính
1
Quạt phù sa
danh từ
alluvial fan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abanico aluvial
Dạng gốc
(base form)
abanico
s aluviales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alluvial fan
Đống phù sa hình nón được bồi đắp bởi một dòng sông
AI
1
Quạt phù sa
1
Quạt phù sa
1
Quạt phù sa