Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Vỏ chanh camdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The outer skin of a citrus fruit, used as a flavouring or garnish.
- Vị đậm đàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)General vibrance of flavour.
- Sự nhiệt tình, niềm hào hứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Enthusiasm; keen enjoyment; exciting and interesting; relish or gusto; a state of being zesty.
- Bào vỏ cam chanhđộng từTo scrape the zest from a fruit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- zest (for sth)sự hăng hái (về cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zest festdanh từ | danh từ | Người đàn ông đồng tính cực kỳ nữ tính hoặc khoa trương |
| zestos skipperdanh từ | danh từ | Epargyreus zestos, một loài bướm thuộc họ Hesperiidae, được tìm thấy ở Caribe và Bắc Mỹ |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Bóng lộ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)State of being a flamboyant or effeminate homosexual.
Họ từ (word family)
cùng gốc zestNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápzeste
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Vỏ cam tạo nên hương vị đậm đà cho món ăn này.
- , , .Anh tự cuốn thuốc lá từ một túi thuốc Bull Durham, làm rơi các vụn thuốc vào vại bia, điều này chắc chắn làm tăng thêm hương vị cho bia.
- Mame .Cô Mame thực sự có niềm say mê cuộc sống.