Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zest fest
danh từ
(noun)
US
/ˈ
z
ɛ
s
t
ˈ
f
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Người đàn ông đồng tính cực kỳ nữ tính hoặc khoa trương
danh từ
An extremely effeminate or flamboyantly gay man.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zest fest
Dạng gốc
(base form)
zest fest
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đàn ông đồng tính cực kỳ nữ tính hoặc khoa trương
1
Người đàn ông đồng tính cực kỳ nữ tính hoặc khoa trương
1
Người đàn ông đồng tính cực kỳ nữ tính hoặc khoa trương