Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ralladura
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/raʃaˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Vỏ, vỏ bào
danh từ
zest, grated rind
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ralladura
Dạng gốc
(base form)
ralladura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zest
Vỏ chanh cam
AI
1
Vỏ
1
Vỏ
1
Vỏ