Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zestball
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cư xử ẻo lả, một người nhiệt tình
danh từ
One who behaves effeminately, a zesty person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zestball
Dạng gốc
(base form)
zestball
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
zest
+
-ball
AI
1
Người cư xử ẻo lả
1
Người cư xử ẻo lả
1
Người cư xử ẻo lả