Nghĩa chính
- Bài tập yogadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several Hindu or Buddhist disciplines aimed at training the consciousness for a state of perfect spiritual insight and tranquillity; especially a system of exercises practiced to promote control of the body and mind.
- Cây côm jogadanh từkhông đếm được (uncountable)The tree Elaeocarpus joga.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yogaDạng gốc (base form)
- yogasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yoga balldanh từ | danh từ | Quả bóng tập thể dục |
| yoga pantsdanh từ | danh từ | Quần yoga |
| hot yogadanh từ | danh từ | Các bài tập yoga được thực hiện trong điều kiện nóng ẩm |
| yoga bagdanh từ | danh từ | Túi dài để đựng thảm yoga cuộn lại |
| baby yogadanh từ | danh từ | Bài tập giãn cơ nhẹ nhàng cho bé |
| dream yogadanh từ | danh từ | Tập hợp các quy trình và kỹ thuật Mật thừa kết hợp giấc mơ sáng suốt |
| yoga matdanh từ | danh từ | Thảm tập yoga |
| karma-yogadanh từ | danh từ | Một trong ba con đường tâm linh cổ điển dẫn đến giải thoát (moksha) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc yogaNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Phạnयोगyóga“yoking, union”
- từ Proto-Indo-Aryan*yáwgas
- từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy*yáwgas
danh từ
- mượn từ Chamorroyoga
Ví dụ
- , , .
- .
- .