Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yoga pants
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
oʊ
.
ɡ
ə
ˈ
p
æ
n
t
s
/
Nghĩa chính
1
Quần yoga
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Flexible form-fitting pants (trousers) designed to be worn for physical activity.
Ví dụ
I
need
to
buy
new
yoga
pants
.
AI
1
Quần yoga
1
Quần yoga
1
Quần yoga