Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yoga ball
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
oʊ
.
ɡ
ə
ˈ
b
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Quả bóng tập thể dục
danh từ
An exercise ball.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yoga ball
Dạng gốc
(base form)
yoga ball
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Mary
has
a
yoga
ball
in
her
office
.
Tom
is
sitting
on
a
yoga
ball
.
Tom
was
sitting
on
a
yoga
ball
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Quả bóng tập thể dục
1
Quả bóng tập thể dục
1
Quả bóng tập thể dục