Dịch

yoga ball

danh từ (noun)
US/ˈjoʊ.ɡə ˈbɔl/

Nghĩa chính

  1. Quả bóng tập thể dụcdanh từAn exercise ball.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yoga ballDạng gốc (base form)
  2. yoga ballsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI