Dịch

hot yoga

danh từ (noun)
US/ˈhɑt ˈjoʊ.ɡə/

Nghĩa chính

  1. Các bài tập yoga được thực hiện trong điều kiện nóng ẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)Yoga exercises performed under hot and humid conditions.

Ví dụ

  • , .
  • […] , , ( ).

AI