Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
karma-yoga
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một trong ba con đường tâm linh cổ điển dẫn đến giải thoát (moksha)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
One of the three classical spiritual paths leading to liberation (moksha).
AI
1
Một trong ba con đường tâm linh cổ điển dẫn đến giải thoát (moksha)
1
Một trong ba con đường tâm linh cổ điển dẫn đến giải thoát (moksha)
1
Một trong ba con đường tâm linh cổ điển dẫn đến giải thoát (moksha)