yoga
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝoɡa/
Nghĩa chính
- Yogadanh từyoga
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yogaDạng gốc (base form)
- yogasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| instructor de yoga | Giáo viên yoga |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã tập yoga bao lâu rồi?
- .Ngày mai tôi có một lớp yoga.
- .Những bài tập này là khởi đầu cho yoga.