Dịch

yoga

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝoɡa/

Nghĩa chính

  1. Yogadanh từyoga

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yogaDạng gốc (base form)
  2. yogasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

instructor de yogaGiáo viên yoga

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã tập yoga bao lâu rồi?
  • .Ngày mai tôi có một lớp yoga.
  • .Những bài tập này là khởi đầu cho yoga.

AI