Yoga
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phái Du-già, một trong sáu trường phái triết học Ấn Độ giáodanh từ riêngOne of the six schools of Hindu philosophy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yoga balldanh từ | danh từ | Quả bóng tập thể dục |
| yoga pantsdanh từ | danh từ | Quần yoga |
| hot yogadanh từ | danh từ | Các bài tập yoga được thực hiện trong điều kiện nóng ẩm |
| yoga bagdanh từ | danh từ | Túi dài để đựng thảm yoga cuộn lại |
| baby yogadanh từ | danh từ | Bài tập giãn cơ nhẹ nhàng cho bé |
| dream yogadanh từ | danh từ | Tập hợp các quy trình và kỹ thuật Mật thừa kết hợp giấc mơ sáng suốt |
| yoga matdanh từ | danh từ | Thảm tập yoga |
| karma-yogadanh từ | danh từ | Một trong ba con đường tâm linh cổ điển dẫn đến giải thoát (moksha) |
Họ từ (word family)
cùng gốc YogaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha