Dịch

yogic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến yogatính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to yoga.

Cụm từ (phrase)

yogic flyingdanh từBài tập nhảy chéo chân, gắn liền với kỹ thuật Thiền Siêu Việt
yogic marriagedanh từTruyền thống chủ yếu trong đạo Shaivism, nơi những người thực hành tâm linh đoàn kết trước Shiva thông qua một lời thề và thần chú đơn giản, bỏ qua các nghi lễ phức tạp

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , " ."
  • .

AI