yogic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến yogatính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to yoga.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yogic flyingdanh từ | danh từ | Bài tập nhảy chéo chân, gắn liền với kỹ thuật Thiền Siêu Việt |
| yogic marriagedanh từ | danh từ | Truyền thống chủ yếu trong đạo Shaivism, nơi những người thực hành tâm linh đoàn kết trước Shiva thông qua một lời thề và thần chú đơn giản, bỏ qua các nghi lễ phức tạp |
Họ từ (word family)
cùng gốc yogicVí dụ
- , " ."
- .