Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dươngdanh từkhông đếm được (uncountable)A principle in Chinese and related East Asian philosophies associated with bright, hot, masculine, etc. elements of the natural world.
- Đơn vị tiền Hàn 1892‑1902danh từThe monetary unit of Korea from 1892 to 1902, divided into 100 pun.
- Tiếng kêu ngỗng hoangdanh từThe cry of the wild goose; a honk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yangDạng gốc (base form)
- yangsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yin and yang | Âm dương | |
| yin-yangdanh từ | danh từ | Âm dương |
| yin-yang fishdanh từ | danh từ | Cặp cá koi, một đen và một trắng, được sắp xếp thành hình taijitu (biểu tượng âm dương cổ điển) |
| up the yin-yangcụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với out the wazoo |
| out the ying yangtrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với out the wazoo |
| Yang-Mills theorydanh từ | danh từ | Lý thuyết chuẩn nhằm mô tả hành vi của các hạt cơ bản sử dụng các nhóm Lie nhất định. Điều quan trọng là sự thống nhất giữa lực điện từ và lực hạt nhân yếu |
| Yang-Baxter equationdanh từ | danh từ | Phương trình nhất quán lần đầu tiên được giới thiệu trong lĩnh vực cơ học thống kê, dựa trên ý tưởng rằng, trong một số tình huống tán xạ, các hạt có thể bảo toàn động lượng của chúng trong khi thay đổi trạng thái lượng tử bên trong của chúng |
| Loy Yangdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Thành phố Latrobe, miền trung đông Victoria, Australia |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Gây tiếng kêu ngỗng
- To make the cry of the wild goose.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc yang- yanggeĐiệu múa dân gian Trung Quốc biểu diễn theo vòng tròn, thường trong trang phục sặc sỡ với dải ruy băng lụa đỏ quanh eodanh từ
- yangireLoại yandere, thiếu động lực lãng mạn cho hành vi bạo lực của mìnhdanh từ
- yangiteKhoáng vật silicat chuỗi có công thức PbMnSi₃O₈·H₂Odanh từ
- yangmeiQuả màu đỏ thẫm ăn được của cây cận nhiệt đới Myrica rubradanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
Từ tượng thanh
Ví dụ
- . "" , .Món canh cá, gà, rau và nấm được coi là những thực phẩm mát, hiện thân của dương, không khí nguyên sơ thuần khiết. Âm, hay yếu tố đất, tồn tại trong các món chiên và đặc biệt là trong món vi cá mập. Tôi nói đúng không, thưa ông Lee?
- , , .Chúng chạy đi, con ngựa non dẫn đầu và con ngựa khoang theo sau, cho đến khi chúng đến bụi cây dương liễu xa xa trên dòng suối, nơi đàn ngỗng hoang đang kêu.
- .Âm là nữ tính, dương là nam tính.