Dịch

yangge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điệu múa dân gian Trung Quốc biểu diễn theo vòng tròn, thường trong trang phục sặc sỡ với dải ruy băng lụa đỏ quanh eodanh từkhông đếm được (uncountable)A Chinese folk dance performed in a circle, often in colorful costume with a red silk ribbon around the waist.

AI