Dịch

yangmei

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả màu đỏ thẫm ăn được của cây cận nhiệt đới Myrica rubradanh từThe edible crimson fruit of the subtropical tree Myrica rubra.
  2. Bản thân cái câydanh từThe tree itself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yangmeiDạng gốc (base form)
  2. yangmeisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại楊梅yángméi

AI