Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yamamomo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dương mai
danh từ
yangmei
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Nhật
山桃
ヤマモモ, yamamomo
AI
1
Dương mai
1
Dương mai
1
Dương mai