Nghĩa chính
- Âmdanh từkhông đếm được (uncountable)A principle in Chinese and related East Asian philosophies associated with dark, cool, female, etc. elements of the natural world.
- Số mộtsố từThe number one, primarily used in Scotland and Ulster
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yinDạng gốc (base form)
- yinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yin-yangdanh từ | danh từ | Âm dương |
| yin-yang fishdanh từ | danh từ | Cặp cá koi, một đen và một trắng, được sắp xếp thành hình taijitu (biểu tượng âm dương cổ điển) |
| up the yin-yangcụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với out the wazoo |
| Yaw Yindanh từ | danh từ | Người Lisu |
| yin choydanh từ | danh từ | Loại rau bina Trung Quốc có tâm màu tím dùng trong nấu ăn, rau dền ba màu |
| yin and yang | Âm dương |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Âm mang tính nữ và dương mang tính nam.
- , .Âm thì tối, trong khi dương thì sáng.
- .Âm và Dương là những lực lượng bổ sung cho nhau hơn là đối lập nhau.