Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Âm dươngdanh từYin and yang.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yin-yangDạng gốc (base form)
- yin-yangsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yin-yang fishdanh từ | danh từ | Cặp cá koi, một đen và một trắng, được sắp xếp thành hình taijitu (biểu tượng âm dương cổ điển) |
| up the yin-yangcụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với out the wazoo |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Âm dương
- A circular symbol with white and black sections (☯), representing the fusion of the concepts of yin and yang.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " ."
- "... . guy's ," Pfizer's .
- . !